農村集市

nông thôn tập thị

Hán Việt: nông thôn tập thị

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (thôn) + (tập) + (thị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 農村集市 óngcūn jíshì n. village fair; rural market