農林廳長

nông lâm thính trường

Hán Việt: nông lâm thính trường

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (lâm) + (thính) + (trường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 農林廳長 ónglíntīngzhǎng n. head of the Department of Agriculture and Forestry M:ge/¹míng/²wèi