农民协会

nóng mín xié huìnông dân hiệp hội

Hán Việt: nông dân hiệp hội · Pinyin: nóng mín xié huì

Tổng quan

hiệp hội nông dân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.民主革命时期,中国共产党领导下的农民群众组织。以贫雇农为核心。简称农会或农协。

Cấu tạo: 農 (nông) + 民 (dân) + 協 (hiệp) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội nông dân
  • VietPhrases hiệp hội nông dân
  • Tần suất từ hiệp hội nông dân
  • Biên soạn xiéhuì p.w. peasant association

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.民主革命时期,中国共产党领导下的农民群众组织。以贫雇农为核心。简称农会或农协。

Eng

  • Cihui 農民協會 óngmín xiéhuì p.w. peasant association
  • Tần suất từ xiéhuì p.w. peasant association

Từ liên quan

Gần nghĩa

农民战争 · 农民起义 · 农民阶级 · 协会会员 · 農民協會 · 農民戰爭 · 农民党 · 农民工