農民意識 nông dân ý thức Hán Việt: nông dân ý thức Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 民 (dân) + 意 (ý) + 識 (thức)Hán Việtnông dân ý thứcCấu tạo農 + 民 + 意 + 識 · nông + dân + ý + thức nghĩa thành phần: nông + dân + ý + thức Nghĩa EngCihui 農民意識 óngmín yìshi n. peasant consciousness