農用飛機 nóng yòng fēi jī · nông dụng phi ki Hán Việt: nông dụng phi ki · Pinyin: nóng yòng fēi jī Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 用 (dụng) + 飛 (phi) + 機 (ki)Pinyinnóng yòng fēi jīHán Việtnông dụng phi kiCấu tạo農 + 用 + 飛 + 機 · nông + dụng + phi + ki nghĩa thành phần: nông + dụng + phi + ki