農神火箭 nông thần hỏa tiến Hán Việt: nông thần hỏa tiến Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 神 (thần) + 火 (hỏa) + 箭 (tiến)Hán Việtnông thần hỏa tiếnCấu tạo農 + 神 + 火 + 箭 · nông + thần + hỏa + tiến nghĩa thành phần: nông + thần + hỏa + tiến Nghĩa EngCihui 農神火箭 óngshén huǒjiàn n. Saturn rocket M:⁴méi