農話支局 nông thoại chi cục Hán Việt: nông thoại chi cục Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 話 (thoại) + 支 (chi) + 局 (cục)Hán Việtnông thoại chi cụcCấu tạo農 + 話 + 支 + 局 · nông + thoại + chi + cục nghĩa thành phần: nông + thoại + chi + cục Nghĩa EngCihui 農話支局 ónghuà zhījú p.w. rural telephone tandem office