農話電纜 nông thoại điện lãm Hán Việt: nông thoại điện lãm Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 話 (thoại) + 電 (điện) + 纜 (lãm)Hán Việtnông thoại điện lãmCấu tạo農 + 話 + 電 + 纜 · nông + thoại + điện + lãm nghĩa thành phần: nông + thoại + điện + lãm Nghĩa EngCihui 農話電纜 ónghuà-diànlǎn n. <elec.> rural cable M:¹tiáo/²gēn