冠军杯比赛

guàn jūn bēi bǐ sàiquan quân bôi bỉ tái

Hán Việt: quan quân bôi bỉ tái · Pinyin: guàn jūn bēi bǐ sài

Tổng quan

Cấu tạo: 冠 (quan) + 軍 (quân) + 杯 (bôi) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải vô địch

Đức

  • Handedict Meisterschaftskampf

Từ liên quan

Gần nghĩa

冠军保持者 · 比赛用车 · 比赛的人 · 比赛规则 · 比赛详情 · 比赛项目 · 比赛用的马 · 冠军称号