比賽的人

bǐ sài de rén bỉ tái đích nhân

Hán Việt: bỉ tái đích nhân · Pinyin: bǐ sài de rén

Tổng quan

người tham gia, người tham dự, tham gia, tham dự người tham gia, người tham dự, người góp phần vào

Cấu tạo: (bỉ) + (tái) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tham gia, người tham dự, tham gia, tham dự người tham gia, người tham dự, người góp phần vào