比赛详情

bỉ tái tường tình

Hán Việt: bỉ tái tường tình

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) play,by,play story bài phóng sự trên đài phát thanh; bài tường thuật trên đài phát thanh

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 賽 (tái) + 詳 (tường) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi tiết trận đấu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi play-by-play

Từ liên quan

Gần nghĩa

比赛用车 · 比赛的人 · 比赛规则 · 比赛项目 · 比赛场 · 比赛者 · 详情的 · 详情度理