冠履倒施 guān lǚ dào shī · quan lí đảo thi Hán Việt: quan lí đảo thi · Pinyin: guān lǚ dào shī Tổng quan Cấu tạo: 冠 (quan) + 履 (lí) + 倒 (đảo) + 施 (thi)Pinyinguān lǚ dào shīHán Việtquan lí đảo thiCấu tạo冠 + 履 + 倒 + 施 · quan + lí + đảo + thi nghĩa thành phần: quan + lí + đảo + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冠:帽子;履:鞋子。比喻上下颠倒,尊卑不分。