冠帶之國

guān dài zhī guó quan đái chi quốc

Hán Việt: quan đái chi quốc · Pinyin: guān dài zhī guó

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (đái) + (chi) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冠带:帽子,带子。指讲礼仪的国家和习于礼教的人民。

Eng

  • Cihui 冠帶之國 uāndàizhīguó n. a nation with a highly developed culture