冠狀動脈

guān zhuàng dòng mài quan trạng động mạch

Hán Việt: quan trạng động mạch · Pinyin: guān zhuàng dòng mài

Tổng quan

động mạch vành

Cấu tạo: (quan) + (trạng) + (động) + (mạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động mạch vành

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分布在心壁上,供給心肌養分及氧氣的動脈。分為左、右兩條,環繞在心臟的表面,狀如王冠,故稱為「冠狀動脈」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供给心脏养分的动脉,起于主动脉,分左右两条,环绕在心脏的表面,形状像王冠。(图“人的心”)

Eng

  • CC-CEDICT coronary artery
  • Cihui coronary artery