冠蓋如市

guān gài rú shì quan cái như thị

Hán Việt: quan cái như thị · Pinyin: guān gài rú shì

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (cái) + (như) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冠:礼帽;盖:车蓬;冠盖:借指官吏。形容到会的官吏很多。