冠絕時輩 guàn jué shí bèi · quan tuyệt thì bối Hán Việt: quan tuyệt thì bối · Pinyin: guàn jué shí bèi Tổng quan Cấu tạo: 冠 (quan) + 絕 (tuyệt) + 時 (thì) + 輩 (bối)Pinyinguàn jué shí bèiHán Việtquan tuyệt thì bốiCấu tạo冠 + 絕 + 時 + 輩 · quan + tuyệt + thì + bối nghĩa thành phần: quan + tuyệt + thì + bối