冠絕當時 guàn jué dāng shí · quan tuyệt đương thì Hán Việt: quan tuyệt đương thì · Pinyin: guàn jué dāng shí Tổng quan Cấu tạo: 冠 (quan) + 絕 (tuyệt) + 當 (đương) + 時 (thì)Pinyinguàn jué dāng shíHán Việtquan tuyệt đương thìCấu tạo冠 + 絕 + 當 + 時 · quan + tuyệt + đương + thì nghĩa thành phần: quan + tuyệt + đương + thì