冠絕當時
quan tuyệt đương thì
Hán Việt: quan tuyệt đương thì · Pinyin: guàn jué dāng shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冠绝:遥遥领先,位居第一。形容在某一时期内超出同辈,首屈一指。
Hán Việt: quan tuyệt đương thì · Pinyin: guàn jué dāng shí