冠蓋相望

guān gài xiāng wàng quan cái tương vọng

Hán Việt: quan cái tương vọng · Pinyin: guān gài xiāng wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (cái) + (tương) + (vọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻使者往來不絕。《戰國策.魏策四》:「齊楚約而欲攻魏,魏使人求救於秦,冠蓋相望,秦救不出。」也作「冠蓋相屬」。

Eng

  • Cihui 冠蓋相望 uāngàixiāngwàng f.e. 1. constant exchange of high officials' visits between two nations 2. a gathering of dignitaries