冠袍帶履

guān páo dài lǚ quan bào đái lí

Hán Việt: quan bào đái lí · Pinyin: guān páo dài lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (bào) + (đái) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帽子、袍子、带子、鞋子。原指旧时帝王官宦上朝时或聚会时穿的服装。现泛指随身的必须用品。
  • Tân Hoa Tự Điển 帽子、袍子、带子、鞋子。泛指随身的必须用品。