冢木已拱

zhǒng mù yǐ gǒng trủng mộc dĩ củng

Hán Việt: trủng mộc dĩ củng · Pinyin: zhǒng mù yǐ gǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (trủng) + (mộc) + (dĩ) + (củng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坟墓上的树木以很高大。比喻老死多年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻老死多年。