冤假錯案
oan giả thác án
Hán Việt: oan giả thác án · Pinyin: yuān jiǎ cuò àn
Tổng quan
cáo buộc oan, giả và sai (trong một vụ án pháp lý)
Nghĩa
Việt
- Cihui cáo buộc oan, giả và sai (trong một vụ án pháp lý)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冤案、假案、错案的合称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.冤案﹑假案和错案的并称。
Eng
- CC-CEDICT unjust, fake and false charges (in a legal case)
- Cihui unjust, fake and false charges (in a legal case)