冤如巷伯 yuān rú xiàng bó · oan như hạng bá Hán Việt: oan như hạng bá · Pinyin: yuān rú xiàng bó Tổng quan Cấu tạo: 冤 (oan) + 如 (như) + 巷 (hạng) + 伯 (bá)Pinyinyuān rú xiàng bóHán Việtoan như hạng báCấu tạo冤 + 如 + 巷 + 伯 · oan + như + hạng + bá nghĩa thành phần: oan + như + hạng + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巷伯:周幽王时人,遭谗被刑。如同巷伯一样的冤屈。指蒙受不白之冤。