冤孽梆子

oan nghiệt bang tử

Hán Việt: oan nghiệt bang tử

Tổng quan

Cấu tạo: (oan) + (nghiệt) + (bang) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冤孽梆子 uānniè bāngzi n. <coll.> spiteful person