冤孽症候 oan nghiệt chứng hậu Hán Việt: oan nghiệt chứng hậu Tổng quan Cấu tạo: 冤 (oan) + 孽 (nghiệt) + 症 (chứng) + 候 (hậu)Hán Việtoan nghiệt chứng hậuCấu tạo冤 + 孽 + 症 + 候 · oan + nghiệt + chứng + hậu nghĩa thành phần: oan + nghiệt + chứng + hậu