冤家债主

yuān jiā zhài zhǔoan gia trái chủ

Hán Việt: oan gia trái chủ · Pinyin: yuān jiā zhài zhǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

冤家:仇人; 债主:收债的人。指与我结怨欠债的人。

Cấu tạo: 冤 (oan) + 家 (gia) + 債 (trái) + 主 (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冤家:仇人; 债主:收债的人。指与我结怨欠债的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冤家路窄 · 冤家对头 · 冤家路狹 · 冤家路狭 · 债主权