冤家对头

yuān jia duì tóuoan gia đối đầu

Hán Việt: oan gia đối đầu · Pinyin: yuān jia duì tóu

Tổng quan

kẻ thù (thành ngữ); đối thủ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.仇人,仇敌。

Cấu tạo: 冤 (oan) + 家 (gia) + 對 (đối) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địch thủ truyền kiếp
  • Tần suất từ kẻ thù (thành ngữ); đối thủ , địch thủ truyền kiếp
  • Biên soạn 冤家對頭 uānjiā-duìtou n. opponents bearing grudges/enmity; sworn enemies

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.仇人,仇敌。

Eng

  • Cihui 冤家對頭 uānjiā-duìtou n. opponents bearing grudges/enmity; sworn enemies
  • Tần suất từ 冤家對頭 uānjiā-duìtou n. opponents bearing grudges/enmity; sworn enemies

Từ liên quan

Gần nghĩa

冤家路窄 · 冤家路狹 · 冤家路狭 · 冤家债主 · 对头冤家 · 对头碰撞 · 對頭冤家 · 对头的