冤枉好人 oan uổng hảo nhân Hán Việt: oan uổng hảo nhân Tổng quan Cấu tạo: 冤 (oan) + 枉 (uổng) + 好 (hảo) + 人 (nhân)Hán Việtoan uổng hảo nhânCấu tạo冤 + 枉 + 好 + 人 · oan + uổng + hảo + nhân nghĩa thành phần: oan + uổng + hảo + nhân Nghĩa EngCihui 冤枉好人 uānwang hǎorén v.o. wrong innocent people