冤枉某人 oan uổng mỗ nhân Hán Việt: oan uổng mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 冤 (oan) + 枉 (uổng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtoan uổng mỗ nhânTừ loạitínhCấu tạo冤 + 枉 + 某 + 人 · oan + uổng + mỗ + nhân nghĩa thành phần: oan + uổng + mỗ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xử tệMainlandKaggle Zh-Vi do sb wrongEngCihui do sb wrong Từ liên quan Gần nghĩa某人自己 · 冤枉路 · 冤枉钱 · 冤枉好人 · 冤枉气 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境