冤沉海底

yuān chén hǎi dǐ oan trầm hải để

Hán Việt: oan trầm hải để · Pinyin: yuān chén hǎi dǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (oan) + (trầm) + (hải) + (để)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容所受的冤屈很难得到昭雪。

Eng

  • Cihui 冤沉海底 uānchénhǎidǐ f.e. unable to get one's wrongs redressed