冥初外道

minh sơ ngoại đạo

Hán Việt: minh sơ ngoại đạo

Tổng quan

minh sơ ngoại đạo (流派)中論所說八計外道之一。見外道條。☸

Cấu tạo: (minh) + (sơ) + (ngoại) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui minh sơ ngoại đạo (流派)中論所說八計外道之一。見外道條。☸