冥思幻想

minh tư huyễn tưởng

Hán Việt: minh tư huyễn tưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (tư) + (huyễn) + (tưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冥思幻想 íngsīhuànxiǎng f.e. dark and illusory thoughts