冥漠之鄉

míng mò zhī xiāng minh mạc chi hương

Hán Việt: minh mạc chi hương · Pinyin: míng mò zhī xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (mạc) + (chi) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天庭或地府。也比喻最高境界。同“冥漠之都”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"冥漠之都"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指天庭或地府。也比喻最高境界。同冥漠之都”。