冥漠之都

míng mò zhī dōu minh mạc chi đô

Hán Việt: minh mạc chi đô · Pinyin: míng mò zhī dōu

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (mạc) + (chi) + (đô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指天庭或地府。②比喻最高境界。亦称“冥漠之乡”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"冥漠之乡"。 2.指天庭或地府。 3.比喻最高境界。
  • Tân Hoa Tự Điển ①指天庭或地府。②比喻最高境界。亦称冥漠之乡”。