冥漠之鄉 míng mò zhī xiāng · minh mạc chi hương Hán Việt: minh mạc chi hương · Pinyin: míng mò zhī xiāng Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 漠 (mạc) + 之 (chi) + 鄉 (hương)Pinyinmíng mò zhī xiāngHán Việtminh mạc chi hươngCấu tạo冥 + 漠 + 之 + 鄉 · minh + mạc + chi + hương nghĩa thành phần: minh + mạc + chi + hương