冥然兀坐

míng rán wù zuò minh nhiên ngột tọa

Hán Việt: minh nhiên ngột tọa · Pinyin: míng rán wù zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (nhiên) + (ngột) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冥然:沉寂的样子;兀坐:端坐。静静地独自端坐着。