冥王星人 Míngwángxīng-rén · minh vương tinh nhân Hán Việt: minh vương tinh nhân · Pinyin: Míngwángxīng-rén Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 王 (vương) + 星 (tinh) + 人 (nhân)PinyinMíngwángxīng-rénHán Việtminh vương tinh nhânCấu tạo冥 + 王 + 星 + 人 · minh + vương + tinh + nhân nghĩa thành phần: minh + vương + tinh + nhân Nghĩa EngCihui Plutonian