冥眗亡見

míng shùn wáng jiàn

Pinyin: míng shùn wáng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + + (vong) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眗:视。指看不见,看不清楚。