冥行擲埴 minh hành trịch thực Hán Việt: minh hành trịch thực Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 行 (hành) + 擲 (trịch) + 埴 (thực)Hán Việtminh hành trịch thựcCấu tạo冥 + 行 + 擲 + 埴 · minh + hành + trịch + thực nghĩa thành phần: minh + hành + trịch + thực Nghĩa EngCihui 冥行擲埴 íngxíngzhìzhí f.e. like a blind man groping his way in the dark