冥行盲索

míng xíng máng suǒ minh hành manh tác

Hán Việt: minh hành manh tác · Pinyin: míng xíng máng suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (hành) + (manh) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不明情况而工作。

Eng

  • Cihui 冥行盲索 íngxíngmángsuǒ f.e. work in an unclear situation