冥頑不化 míng wán bù huà · minh ngoan bất hóa Hán Việt: minh ngoan bất hóa · Pinyin: míng wán bù huà Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 頑 (ngoan) + 不 (bất) + 化 (hóa)Pinyinmíng wán bù huàHán Việtminh ngoan bất hóaCấu tạo冥 + 頑 + 不 + 化 · minh + ngoan + bất + hóa nghĩa thành phần: minh + ngoan + bất + hóa