冥頑不靈

míng wán bù líng minh ngoan bất linh

Hán Việt: minh ngoan bất linh · Pinyin: míng wán bù líng

Tổng quan

cứng đầu

Cấu tạo: (minh) + (ngoan) + (bất) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cứng đầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冥顽:愚钝无知;不灵:不聪明。形容愚昧无知。
  • Tân Hoa Tự Điển 冥顽愚钝无知;不灵不聪明。形容愚昧无知。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) pigheaded
  • Cihui (idiom) pigheaded