冪零流形 mịch linh lưu hình Hán Việt: mịch linh lưu hình Tổng quan Cấu tạo: 冪 (mịch) + 零 (linh) + 流 (lưu) + 形 (hình)Hán Việtmịch linh lưu hìnhCấu tạo冪 + 零 + 流 + 形 · mịch + linh + lưu + hình nghĩa thành phần: mịch + linh + lưu + hình Nghĩa EngCihui nilmanifold