冬令救濟

đông lệnh cứu tể

Hán Việt: đông lệnh cứu tể

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (lệnh) + (cứu) + (tể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冬令救濟 ōnglìng jiùjì n. relief of the poor during winter months