冬季兩項 dōng jì liǎng xiàng · đông quý lưỡng hạng Hán Việt: đông quý lưỡng hạng · Pinyin: dōng jì liǎng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 季 (quý) + 兩 (lưỡng) + 項 (hạng)Pinyindōng jì liǎng xiàngHán Việtđông quý lưỡng hạngCấu tạo冬 + 季 + 兩 + 項 · đông + quý + lưỡng + hạng nghĩa thành phần: đông + quý + lưỡng + hạng Nghĩa EngCihui biathlon