冬季戰爭 dōng jì zhàn zhēng · đông quý chiến tranh Hán Việt: đông quý chiến tranh · Pinyin: dōng jì zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 季 (quý) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyindōng jì zhàn zhēngHán Việtđông quý chiến tranhCấu tạo冬 + 季 + 戰 + 爭 · đông + quý + chiến + tranh nghĩa thành phần: đông + quý + chiến + tranh