冬季施工 đông quý thi công Hán Việt: đông quý thi công Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 季 (quý) + 施 (thi) + 工 (công)Hán Việtđông quý thi côngCấu tạo冬 + 季 + 施 + 工 · đông + quý + thi + công nghĩa thành phần: đông + quý + thi + công Nghĩa EngCihui 冬季施工 ōngjì shīgōng n. winter construction