冬季運動

dōng jì yùn dòng đông quý vận động

Hán Việt: đông quý vận động · Pinyin: dōng jì yùn dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (quý) + (vận) + (động)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用冬季的氣候條件所從事的運動。如溜冰、冰上曲棍球、雪車、滑雪等。