冬山如睡 dōng shān rú shuì · đông san như thụy Hán Việt: đông san như thụy · Pinyin: dōng shān rú shuì Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 山 (san) + 如 (như) + 睡 (thụy)Pinyindōng shān rú shuìHán Việtđông san như thụyCấu tạo冬 + 山 + 如 + 睡 · đông + san + như + thụy nghĩa thành phần: đông + san + như + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冬天的山林象睡着了一样。形容冬天山林寂静的景象。