冬日之溫

dōng rì zhī wēn đông nhật chi ôn

Hán Việt: đông nhật chi ôn · Pinyin: dōng rì zhī wēn

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (nhật) + (chi) + (ôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冬天城太阳的温暖。封建时代比喻君主的恩惠。